Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
brainstorm
/ˈbreɪnˌstoɚm/
danh từ
Sự náo động tâm tư bất thần dữ dội; sự xúc động mãnh liệt.
Khoảnh khắc quẫn trí; khoảnh khắc rối trí.
Như brainwave.
động từ
Vận dụng trí não để tìm hiểu hoặc giải quyết một vấn đề; động não.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing