brainstorm

/ˈbreɪnˌstoɚm/
danh từ
  • Sự náo động tâm tư bất thần dữ dội; sự xúc động mãnh liệt.
  • Khoảnh khắc quẫn trí; khoảnh khắc rối trí.
  • Như brainwave.
động từ
  • Vận dụng trí não để tìm hiểu hoặc giải quyết một vấn đề; động não.
🎬 Nghe “brainstorm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish