branch
/brænʧ/danh từ
- Cành cây.
- Nhánh (sông); ngả (đường)...
- Chi (của một dòng họ... ); chi nhánh (ngân hàng... ); ngành (sản xuất; mậu dịch... ).
động từ
- đâm cành, đâm nhánh.
- Phân cành, chia ngã.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “branch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish