branch
/brænʧ/danh từ
- Cành cây.
- Nhánh (sông); ngả (đường)...
- Chi (của một dòng họ... ); chi nhánh (ngân hàng... ); ngành (sản xuất; mậu dịch... ).
động từ
- đâm cành, đâm nhánh.
- Phân cành, chia ngã.
Danh từ
- Phần gỗ của cây mọc ra từ thân và thường phân chia.The woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing.
- Bất kỳ bộ phận nào của thứ gì đó có thể phân chia giống như cành cây.Any of the parts of something that divides like the branch of a tree.the branch of an antler, a chandelier, or a railwaynhánh gạc, đèn chùm hoặc đường sắt
- (chủ yếu là miền Nam Hoa Kỳ) Một con lạch hoặc dòng suối chảy vào một con sông lớn hơn.(chiefly Southern US) A creek or stream which flows into a larger river.branch waternước nhánh
- (hình học) Một trong những phần của đường cong kéo dài ra ngoài đến một khoảng cách vô cùng lớn.(geometry) One of the portions of a curve that extends outwards to an indefinitely great distance.the branches of a hyperbolacác nhánh của hyperbol
Động từ
- (nội động từ) Phát sinh từ thân cây hoặc cành lớn hơn của cây.(intransitive) To arise from the trunk or a larger branch of a tree.Từ đồng nghĩa:ramify
- (Nội động) Tạo ra cành.(intransitive) To produce branches.Từ đồng nghĩa:ramify
- (ambitransitive) Để (gây ra) chia thành các phần hoặc phân khu riêng biệt.(ambitransitive) To (cause to) divide into separate parts or subdivisions.Từ đồng nghĩa:ramify
- (nội động, tính toán) Nhảy tới một vị trí khác trong một chương trình, đặc biệt là kết quả của một câu lệnh có điều kiện.(intransitive, computing) To jump to a different location in a program, especially as the result of a conditional statement.Từ đồng nghĩa:ramify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “branch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish