brave
/ˈbreɪv/danh từ
- Chiến sĩ da đỏ.
tính từ
- Gan dạ, can đảm, dũng cảm.
- , (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng
- hào hoa phong nhã.
động từ
- Bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với.
Tính từ
- Mạnh mẽ khi đối mặt với nỗi sợ hãi; can đảm.Strong in the face of fear; courageous.
- (lỗi thời) Có bất kỳ loại ưu việt hoặc xuất sắc nào.(obsolete) Having any sort of superiority or excellence.It being a brave day, I walked to Whitehall.Đó là một ngày dũng cảm, tôi đi bộ đến Whitehall.
- Thực hiện một chương trình hay màn trình diễn đẹp mắt.Making a fine show or display.
- (Anh, uyển ngữ) Ngu xuẩn hoặc không khôn ngoan.(UK, euphemistic) Foolish or unwise.Từ đồng nghĩa:courageous
Danh từ
- (ngày) Một chiến binh người Mỹ bản địa.(dated) A Native American warrior.
- (lỗi thời) Một người đàn ông táo bạo ngoài ý muốn; một kẻ bắt nạt.(obsolete) A man daring beyond discretion; a bully.
- (lỗi thời) Một thử thách; một sự thách thức; dũng cảm.(obsolete) A challenge; a defiance; bravado.
Động từ
- (ngoại động) Gặp phải hoặc đương đầu với lòng can đảm và sự dũng cảm, thách thức, khiêu khích.(transitive) To encounter or withstand with courage and fortitude, to defy, to provoke.[…] but they [Parliament] never will be braved into it.[…] nhưng họ [Quốc hội] sẽ không bao giờ dũng cảm tham gia vào việc đó.
- (thông tục, lỗi thời) Để tô điểm; để làm tốt hoặc sặc sỡ.(transitive, obsolete) To adorn; to make fine or showy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish