bread
/brɛd/động từ
- Đâm thủng.
- Chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ).
- Nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi).
danh từ
- Bánh mì.
- Miếng ăn, kế sinh nhai.
Danh từ
- Một loại thực phẩm được làm bằng bột nướng làm từ ngũ cốc.A foodstuff made by baking dough made from cereals.
- Thức ăn; nguồn dinh dưỡng; hỗ trợ cuộc sống nói chung.Food; sustenance; support of life, in general.Từ đồng nghĩa:staff of life
- (đếm được) Các loại bánh mì.(countable) Any variety of bread.Some breads are harder and drier than others.Một số loại bánh mì cứng và khô hơn những loại bánh mì khác.
- (tiếng lóng, tiếng Mỹ hoặc tiếng Cockney) Tiền.(slang, US or Cockney) Money.
Động từ
- (thông tục) Phủ một lớp vụn bánh mì.(transitive) To coat with breadcrumbs.breaded fishcá tẩm bột
- (ngoại động) Tạo thành dạng mắt lưới; mạng lưới.(transitive) To form in meshes; net.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish