bread

/brɛd/
động từ
  • Đâm thủng.
  • Chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ).
  • Nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi).
danh từ
  • Bánh mì.
  • Miếng ăn, kế sinh nhai.
Danh từ
  1. Một loại thực phẩm được làm bằng bột nướng làm từ ngũ cốc.
    A foodstuff made by baking dough made from cereals.
  2. Thức ăn; nguồn dinh dưỡng; hỗ trợ cuộc sống nói chung.
    Food; sustenance; support of life, in general.
    Từ đồng nghĩa:staff of life
  3. (đếm được) Các loại bánh mì.
    (countable) Any variety of bread.
    Some breads are harder and drier than others.
    Một số loại bánh mì cứng và khô hơn những loại bánh mì khác.
  4. (tiếng lóng, tiếng Mỹ hoặc tiếng Cockney) Tiền.
    (slang, US or Cockney) Money.
Động từ
  1. (thông tục) Phủ một lớp vụn bánh mì.
    (transitive) To coat with breadcrumbs.
    breaded fish
    cá tẩm bột
  2. (ngoại động) Tạo thành dạng mắt lưới; mạng lưới.
    (transitive) To form in meshes; net.
🎬 Nghe “bread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish