Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bread
/brɛd/
động từ
Đâm thủng.
Chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ).
Nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi).
danh từ
Bánh mì.
Miếng ăn, kế sinh nhai.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng