bread
/brɛd/động từ
- Đâm thủng.
- Chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ).
- Nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi).
danh từ
- Bánh mì.
- Miếng ăn, kế sinh nhai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish