[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-break":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈbreɪk","\u002Faudio\u002Fbreak.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,25],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24],"Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe).","Xe ngựa không mui.","Sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt.","Chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn.","Sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn.","Giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao.","Sự cắt đứt (quan hệ), sự tuyệt giao.","Sự lỡ lời; sự lầm lỗi.","Sự vỡ nợ, sự bị phá sản.","Sự thay đổi (thời tiết).","Sự thụt giá thình lình.","Dịp may, cơ hội.",{"pos":26,"defs":27},"động từ",[28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39],"Làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ.","Cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá.","Xua tan, làm tan tác.","Phạm, phạm vi, xâm phạm.","Truyền đạt, báo (tin).","Làm suy sụp, làm nhụt (ý chí... ), làm mất hết.","Ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi.","Làm cho thuần thục; tập luyện.","Đập tan; đàn áp, trấn áp.","Sửa chữa.","Mở, mở tung ra, cạy tung ra.","Gãy, đứt, vỡ."]