Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
breast
/brɛst/
danh từ
Ngực.
Vú.
Lòng, tâm trạng, tình cảm.
Nguồn nuôi sống.
Cái diệp (ở cái cày).
Gương lò.
động từ
Lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing