breathing
/ˈbriːð/danh từ
- Sự thở, sự hô hấp.
- Hơi thở.
- Hơi gió thoảng.
- Cách phát âm bật hơi.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breathe.
tính từ
- Trông như sống, sinh động.
Danh từ
- danh từ động từ của hơi thở: (không đếm được) Hành động hô hấp; (đếm được) một trường hợp duy nhất của điều này.verbal noun of breathe: (uncountable) The act of respiration; (countable) a single instance of this.Từ đồng nghĩa:respirationventilation
- Một dấu phụ biểu thị khát vọng hoặc thiếu nó.A diacritical mark indicating aspiration or lack thereof.
- (cổ) Đã đến lúc lấy lại hơi thở; do đó, một sự chậm trễ, một khoảng thời gian.(archaic) Time to recover one's breath; hence, a delay, a spell of time.
- Bất kỳ ảnh hưởng hoặc hoạt động nhẹ nhàng nào; cảm hứng.Any gentle influence or operation; inspiration.the breathings of the Holy Spirit
Tính từ
- Có sự sống; cuộc sống; còn sống.Having life; living; alive.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của hơi thởpresent participle and gerund of breathe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breathing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish