Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
breathing
/ˈbriːð/
danh từ
Sự thở, sự hô hấp.
Hơi thở.
Hơi gió thoảng.
Cách phát âm bật hơi.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breathe.
tính từ
Trông như sống, sinh động.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing