Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
breed
/ˈbriːd/
danh từ
Nòi, giống.
Dòng dõi.
động từ
Gây giống; chăn nuôi.
Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
gây ra, phát sinh ra.
Sinh sản, sinh đẻ.
náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
Chăn nuôi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing