breed
/ˈbriːd/danh từ
- Nòi, giống.
- Dòng dõi.
động từ
- Gây giống; chăn nuôi.
- Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
- gây ra, phát sinh ra.
- Sinh sản, sinh đẻ.
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
- Chăn nuôi.
Động từ
- Để sinh con cái một cách hữu tính; để chịu đựng sự trẻ trung.To produce offspring sexually; to bear young.
- (thông tục) Sinh con; là quê hương của(transitive) To give birth to; to be the native place of.A pond breeds fish.Một cái ao nuôi cá.
- (về động vật) Giao phối.(of animals) To mate.
- (ngoại động) Giữ (động vật) và để (chúng) sinh sản theo cách cải thiện phẩm chất của thế hệ tiếp theo.(transitive) To keep (animals) and have (them) reproduce in a way that improves the next generation's qualities.
Danh từ
- Tất cả các loài động vật hoặc thực vật cùng loài hoặc phân loài.All animals or plants of the same species or subspecies.a breed of tulipmột giống hoa tulip
- Một chủng tộc hoặc dòng dõi; con cháu hoặc con cháu.A race or lineage; offspring or issue.
- (thông tục) Một nhóm người có chung đặc điểm.(informal) A group of people with shared characteristics.People who were taught classical Greek and Latin at school are a dying breed.Những người được dạy tiếng Hy Lạp cổ điển và tiếng Latin ở trường là một giống nòi sắp chết.
- (xúc phạm) Dấu chấm lửng của giống lai.(derogatory) Ellipsis of half-breed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish