breed
/ˈbriːd/danh từ
- Nòi, giống.
- Dòng dõi.
động từ
- Gây giống; chăn nuôi.
- Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
- gây ra, phát sinh ra.
- Sinh sản, sinh đẻ.
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
- Chăn nuôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish