breed

/ˈbriːd/
danh từ
  • Nòi, giống.
  • Dòng dõi.
động từ
  • Gây giống; chăn nuôi.
  • Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.
  • gây ra, phát sinh ra.
  • Sinh sản, sinh đẻ.
  • náy ra, phát sinh ra; lan tràn.
  • Chăn nuôi.
Động từ
  1. Để sinh con cái một cách hữu tính; để chịu đựng sự trẻ trung.
    To produce offspring sexually; to bear young.
    Từ đồng nghĩa:raisebring uprearcreampiecream
  2. (thông tục) Sinh con; là quê hương của
    (transitive) To give birth to; to be the native place of.
    A pond breeds fish.
    Một cái ao nuôi cá.
    Từ đồng nghĩa:raisebring uprearcreampiecream
  3. (về động vật) Giao phối.
    (of animals) To mate.
    Từ đồng nghĩa:raisebring uprearcreampiecream
  4. (ngoại động) Giữ (động vật) và để (chúng) sinh sản theo cách cải thiện phẩm chất của thế hệ tiếp theo.
    (transitive) To keep (animals) and have (them) reproduce in a way that improves the next generation's qualities.
    Từ đồng nghĩa:raisebring uprearcreampiecream
Danh từ
  1. Tất cả các loài động vật hoặc thực vật cùng loài hoặc phân loài.
    All animals or plants of the same species or subspecies.
    a breed of tulip
    một giống hoa tulip
  2. Một chủng tộc hoặc dòng dõi; con cháu hoặc con cháu.
    A race or lineage; offspring or issue.
  3. (thông tục) Một nhóm người có chung đặc điểm.
    (informal) A group of people with shared characteristics.
    People who were taught classical Greek and Latin at school are a dying breed.
    Những người được dạy tiếng Hy Lạp cổ điển và tiếng Latin ở trường là một giống nòi sắp chết.
  4. (xúc phạm) Dấu chấm lửng của giống lai.
    (derogatory) Ellipsis of half-breed.
🎬 Nghe “breed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish