breeze

/ˈbriːz/
danh từ
  • Ruồi trâu.
  • Than cám.
  • Gió nhẹ.
  • Gió brizơ.
  • Sự cãi cọ.
  • Sự nổi cáu.
động từ
  • Thổi nhẹ.
  • Đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió).
Danh từ
  1. Gió nhẹ nhàng, êm dịu.
    A light, gentle wind.
    The breeze rustled the papers on her desk.
    Gió thổi xào xạc những tờ giấy trên bàn cô.
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ hoạt động nào dễ dàng, không mang tính thử thách hay khó khăn.
    (figurative) Any activity that is easy, not testing or difficult.
    After studying Latin, Spanish was a breeze.
    Sau khi học tiếng Latin, tiếng Tây Ban Nha thật dễ dàng.
  3. (cricket) Gió thổi qua trận đấu cricket, bất kể sức mạnh của nó.
    (cricket) Wind blowing across a cricket match, whatever its strength.
  4. Trạng thái cảm giác phấn khích hoặc bứt rứt; một sự phấn khích; một sự xáo trộn; một cuộc cãi vã.
    An excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.
    The discovery produced a breeze.
    Khám phá này đã tạo ra một làn gió.
Động từ
  1. (thường với cùng) Di chuyển tùy ý, một cách vô tư.
    (usually with along) To move casually, in a carefree manner.
  2. (thời tiết) Thổi nhẹ nhàng.
    (weather) To blow gently.
  3. Cho ngựa chạy nhẹ để hiểu đặc điểm chạy của ngựa và quan sát nó khi đang chuyển động.
    To take a horse on a light run in order to understand the running characteristics of the horse and to observe it while under motion.
  4. (về cá) Bơi gần mặt nước, gây gợn sóng trên mặt nước.
    (of fish) To swim near the surface of the water, causing ripples in the surface.
🎬 Nghe “breeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish