breeze
/ˈbriːz/danh từ
- Ruồi trâu.
- Than cám.
- Gió nhẹ.
- Gió brizơ.
- Sự cãi cọ.
- Sự nổi cáu.
động từ
- Thổi nhẹ.
- Đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió).
Danh từ
- Gió nhẹ nhàng, êm dịu.A light, gentle wind.The breeze rustled the papers on her desk.Gió thổi xào xạc những tờ giấy trên bàn cô.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ hoạt động nào dễ dàng, không mang tính thử thách hay khó khăn.(figurative) Any activity that is easy, not testing or difficult.After studying Latin, Spanish was a breeze.Sau khi học tiếng Latin, tiếng Tây Ban Nha thật dễ dàng.
- (cricket) Gió thổi qua trận đấu cricket, bất kể sức mạnh của nó.(cricket) Wind blowing across a cricket match, whatever its strength.
- Trạng thái cảm giác phấn khích hoặc bứt rứt; một sự phấn khích; một sự xáo trộn; một cuộc cãi vã.An excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.The discovery produced a breeze.Khám phá này đã tạo ra một làn gió.
Động từ
- (thường với cùng) Di chuyển tùy ý, một cách vô tư.(usually with along) To move casually, in a carefree manner.
- (thời tiết) Thổi nhẹ nhàng.(weather) To blow gently.
- Cho ngựa chạy nhẹ để hiểu đặc điểm chạy của ngựa và quan sát nó khi đang chuyển động.To take a horse on a light run in order to understand the running characteristics of the horse and to observe it while under motion.
- (về cá) Bơi gần mặt nước, gây gợn sóng trên mặt nước.(of fish) To swim near the surface of the water, causing ripples in the surface.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish