breeze
/ˈbriːz/danh từ
- Ruồi trâu.
- Than cám.
- Gió nhẹ.
- Gió brizơ.
- Sự cãi cọ.
- Sự nổi cáu.
động từ
- Thổi nhẹ.
- Đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish