brew

/ˈbruː/
danh từ
  • Sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà).
  • Mẻ rượu bia.
  • Chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha.
động từ
  • Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
  • Chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu).
  • Chế rượu; pha trà.
  • Đang tụ tập, đang kéo đến.
  • Đang được chuẩn bị, đang được trù tính.
🎬 Nghe “brew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish