brew

/ˈbruː/
danh từ
  • Sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà).
  • Mẻ rượu bia.
  • Chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha.
động từ
  • Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
  • Chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu).
  • Chế rượu; pha trà.
  • Đang tụ tập, đang kéo đến.
  • Đang được chuẩn bị, đang được trù tính.
Động từ
  1. (Nội động từ) Pha trà hoặc cà phê bằng cách trộn lá trà hoặc hạt cà phê với nước nóng.
    (transitive, intransitive) To make tea or coffee by mixing tea leaves or coffee beans with hot water.
  2. (thông tục) Đun nóng rượu, tẩm gia vị; để suy ngẫm.
    (transitive) To heat wine, infusing it with spices; to mull.
  3. (Nội động từ) Nấu súp nóng bằng cách kết hợp các nguyên liệu và đun sôi trong nước.
    (transitive, intransitive) To make a hot soup by combining ingredients and boiling them in water.
  4. (ngoại động từ, nội động từ) Làm bia bằng cách ngâm nguồn tinh bột trong nước và lên men chất lỏng có vị ngọt bằng men.
    (transitive, intransitive) To make beer by steeping a starch source in water and fermenting the resulting sweet liquid with yeast.
Danh từ
  1. Hỗn hợp được hình thành bằng cách ủ bia; cái được ủ; một loại bia, chẳng hạn như trà hoặc bia.
    The mixture formed by brewing; that which is brewed; a brewage, such as tea or beer.
  2. Một hỗn hợp đun sôi hoặc hỗn hợp chất lỏng và các thành phần khác.
    A boiled concoction or mixture of liquids and other ingredients.
  3. (tiếng Anh, phương ngữ) Ngọn đồi hoặc vách đá nhô ra.
    (British, dialect) An overhanging hill or cliff.

Chưa có góp ý cho “brew”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “brew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish