bribe

/ˈbraɪb/
danh từ
  • Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ.
động từ
  • Đút lót, hối lộ, mua chuộc.
🎬 Nghe “bribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish