brick

/ˈbrɪk/
danh từ
  • Gạch.
  • Bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè... ).
  • Người chính trực, người trung hậu.
  • Người rộng lượng, người hào hiệp.
tính từ
  • Bằng gạch.
động từ
  • Xây gạch bít đi.