Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
brick
/ˈbrɪk/
danh từ
Gạch.
Bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè... ).
Người chính trực, người trung hậu.
Người rộng lượng, người hào hiệp.
tính từ
Bằng gạch.
động từ
Xây gạch bít đi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing