brick
/ˈbrɪk/danh từ
- Gạch.
- Bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè... ).
- Người chính trực, người trung hậu.
- Người rộng lượng, người hào hiệp.
tính từ
- Bằng gạch.
động từ
- Xây gạch bít đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish