bridge
/ˈbrɪʤ/danh từ
- Brit.
- Cái cầu.
- Sống (mũi).
- Cái ngựa đàn (viôlông, ghita... ).
- Cầu.
- Đài chỉ huy của thuyền trưởng.
động từ
- Xây cầu qua (sông... ).
- Vắt ngang.
- Vượt qua, khắc phục.
Danh từ
- Một công trình hoặc đặc điểm tự nhiên trải dài trên một dải phân cách.A construction or natural feature that spans a divide.
- Một vòm hoặc kiến trúc thượng tầng.An arch or superstructure.
- Một kết nối, thực tế hoặc trừu tượng.A connection, real or abstract.
- (điện tử) Bất kỳ thiết bị điện nào đo các đặc tính như trở kháng và độ tự cảm bằng cách cân bằng các phần khác nhau của mạch điện(electronics) Any of several electrical devices that measure characteristics such as impedance and inductance by balancing different parts of a circuit
Động từ
- Trở thành hoặc làm một cây cầu bắc qua cái gì đó.To be or make a bridge over something.With enough cable, we can bridge this gorge.Với đủ dây cáp, chúng ta có thể bắc cầu qua hẻm núi này.
- Để trải dài như thể với một cây cầu.To span as if with a bridge.The two groups were able to bridge their differences.Hai nhóm đã có thể thu hẹp sự khác biệt của họ.
- (Âm nhạc) Chuyển từ đoạn nhạc này sang đoạn nhạc khác mà không dừng lại.(music) To transition from one piece or section of music to another without stopping.We need to bridge that jam into "The Eleven".Chúng ta cần kết nối sự tắc nghẽn đó vào "The Eleven".
- (máy tính, truyền thông) Để kết nối hai hoặc nhiều bus máy tính, mạng, v.v. bằng một cây cầu.(computing, communication) To connect two or more computer buses, networks etc. with a bridge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish