bridge
/ˈbrɪʤ/danh từ
- Brit.
- Cái cầu.
- Sống (mũi).
- Cái ngựa đàn (viôlông, ghita... ).
- Cầu.
- Đài chỉ huy của thuyền trưởng.
động từ
- Xây cầu qua (sông... ).
- Vắt ngang.
- Vượt qua, khắc phục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish