brief
/ˈbriːf/tính từ
- Ngắn, vắn tắt, gọn.
danh từ
- Bản tóm tắt, bản toát yếu.
- Bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); (nghĩa rộng) việc kiện, việc tố tụng.
- Lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc).
- Chiếu thư (của Giáo Hoàng).
động từ
- Tóm tắt lại.
- Lập hồ sơ (một vụ kiện).
- Giao cho luật sư để biện hộ.
- Chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc).
- Chỉ dẫn tường tận.
Tính từ
- Trong thời gian ngắn; diễn ra nhanh chóng.Of short duration; happening quickly.Her reign was brief but spectacular.Triều đại của bà ngắn ngủi nhưng ngoạn mục.
- Ngắn gọn; lấy vài lời.Concise; taking few words.His speech of acceptance was brief but moving.Bài phát biểu nhận giải của ông ngắn gọn nhưng cảm động.
- Chiếm khoảng cách, diện tích hoặc phạm vi không gian nhỏ; ngắn.Occupying a small distance, area or spatial extent; short.Her skirt was extremely brief but doubtless cool.Váy của cô ấy cực kỳ ngắn nhưng chắc chắn rất mát mẻ.
- (lỗi thời) đầy rẫy; chung; thịnh hành.(obsolete) Rife; common; prevalent.
Danh từ
- (luật) Giấy triệu tập trả lời; một lá thư hoặc ủy quyền chính thức.(law) A writ summoning one to answer; an official letter or mandate.
- (luật) Câu trả lời cho bất kỳ hành động nào.(law) An answer to any action.A written answer or any other brief shall be submitted to the court while allowing a period necessary for the opponent to make preparations with regard to the matters stated therein.Câu trả lời bằng văn bản hoặc bất kỳ bản tóm tắt nào khác sẽ được nộp cho tòa án đồng thời cho phép đối phương có một khoảng thời gian cần thiết để chuẩn bị cho các vấn đề được nêu trong đó.
- (luật) Một bản ghi nhớ về các điểm thực tế hoặc của pháp luật để sử dụng trong việc tiến hành một vụ án.(law) A memorandum of points of fact or of law for use in conducting a case.
- (bằng cách mở rộng, nghĩa bóng) Vị trí được quan tâm hoặc ủng hộ.(by extension, figurative) A position of interest or advocacy.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để tóm tắt một sự phát triển gần đây cho một người nào đó có quyền ra quyết định.(transitive) To summarize a recent development to some person with decision-making power.The U.S. president was briefed on the military coup and its implications on African stability.Tổng thống Mỹ đã được thông báo tóm tắt về cuộc đảo chính quân sự và những tác động của nó đối với sự ổn định của châu Phi.
- (chuyển tiếp, luật) Viết một luận cứ pháp lý và nộp cho tòa án.(transitive, law) To write a legal argument and submit it to a court.
Trạng từ
- (lỗi thời, thơ ca) Ngắn gọn.(obsolete, poetic) Briefly.
- (lỗi thời, thơ ca) Sớm thôi; nhanh chóng.(obsolete, poetic) Soon; quickly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish