bright
/ˈbraɪt/tính từ
- Sáng, sáng chói.
- Tươi.
- Sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ.
- Sánh dạ, thông minh, nhanh trí.
- Vui tươi.
- Lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn.
phó từ
- Sáng chói, sáng ngời.
danh từ
- Loại chổi sơn dầu hay acrylic có sắt bịt đầu (ferrule) dài và đầu lông tẹt, thon thon.
- Những loại người vô thần hay không mê tín.
Tính từ
- Phát ra nhiều ánh sáng; trực quan rực rỡ; rực rỡ, rực rỡ, rực rỡ.Emitting much light; visually dazzling; luminous, lucent, radiant.The sky was remarkably bright and blue on that beautiful summer day.Bầu trời trong xanh và tươi sáng vào ngày hè tuyệt đẹp đó.
- Ánh sáng: rực rỡ, mãnh liệt.Of light: brilliant, intense.Could you please dim the light? It’s far too bright.Bạn có thể làm ơn giảm bớt ánh sáng được không? Nó quá sáng.
- Của một vật thể, bề mặt, v.v.: phản chiếu nhiều ánh sáng; có độ bóng cao; lấp lánh, lấp lánh.Of an object, surface, etc.: reflecting much light; having a high lustre; gleaming, shiny.
- Của một nơi: không tối tăm; được chiếu sáng tốt.Of a place: not dark; well-lit.
Danh từ
- Độ sáng, độ sáng.Brightness, glow.
- Vinh quang, huy hoàng.Glory, splendour.
- (chủ yếu ở số nhiều) Cái gì đó (đặc biệt là sản phẩm dùng để bán) có màu sắc sống động hoặc vẻ ngoài bóng bẩy.(chiefly in the plural) Something (especially a product intended for sale) that has vivid colours or a lustrous appearance.
- Một người có thế giới quan theo chủ nghĩa tự nhiên, không có yếu tố thần bí hay siêu nhiên.A person with a naturalistic worldview with no mystical or supernatural elements.
Trạng từ
- (thường là văn học) Một cách tươi sáng; rực rỡ, rực rỡ, rực rỡ, rực rỡ.(often literary) In a bright manner; brightly, glowingly, luminously, lustrously.
- Nhắc đến màu sắc: với màu sắc đậm hoặc sống động; rực rỡ, táo bạo, sống động.Referring to colour: with bold or vivid colours; brightly, boldly, vividly.
- Đề cập đến hình ảnh, âm thanh, sự hiểu biết…: rõ ràng, rõ ràng; rực rỡ.Referring to sight, sound, understanding, etc.: clearly, distinctly; brightly.
Động từ
- (ngoại động) Thường được theo sau bởi up: làm sáng tỏ (ai đó hoặc cái gì đó); làm sáng lên, làm sáng lên.(transitive) Often followed by up: to cast light on (someone or something); to brighten, to illuminate.
- (nghĩa bóng) Thường theo sau up: làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên sáng sủa (theo nhiều nghĩa khác nhau); làm sáng lên; cụ thể là làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) tràn đầy năng lượng, hoặc hạnh phúc và lạc quan.(transitive, figuratively) Often followed by up: to cause (someone or something) to be bright (in various senses); to brighten; specifically, to make (someone or something) energetic, or happy and optimistic.
- (nội động từ, cũng có nghĩa bóng) Thường theo sau là up: trở nên sáng sủa (theo nhiều nghĩa khác nhau); để sáng lên.(intransitive, also figuratively) Often followed by up: to become bright (in various senses); to brighten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish