Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
brighten
/ˈbraɪtn̩/
động từ
Làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh.
Làm sung sướng, làm vui tươi.
Đánh bóng (đồ đồng).
Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.
Vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing