brighten
/ˈbraɪtn̩/động từ
- Làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh.
- Làm sung sướng, làm vui tươi.
- Đánh bóng (đồ đồng).
- Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.
- Vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish