brighten
/ˈbraɪtn̩/động từ
- Làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh.
- Làm sung sướng, làm vui tươi.
- Đánh bóng (đồ đồng).
- Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.
- Vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người... ).
Động từ
- (thông tục) Làm cho màu sắc tươi sáng hơn.(transitive) To make bright or brighter in color.We brightened the room with a new coat of paint.Chúng tôi làm sáng căn phòng bằng một lớp sơn mới.
- (ngoại động) Làm cho nổi bật, nổi bật hơn; để thêm độ bóng hoặc lộng lẫy cho(transitive) To make illustrious, or more distinguished; to add luster or splendor to
- (nghĩa bóng) Làm cho vui vẻ, dễ chịu hơn; làm sinh động(transitive, figuratively) To make more cheerful and pleasant; to enlivento brighten one’s prospectsđể làm sáng tỏ triển vọng của một người
- (nội động) Trở nên tươi sáng, hay có màu sắc tươi sáng hơn; để làm sáng tỏ(intransitive) To grow bright, or more bright in color; to clear upThe sun starts to brighten around this time of the year.Mặt trời bắt đầu sáng vào khoảng thời gian này trong năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish