brighten

/ˈbraɪtn̩/
động từ
  • Làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh.
  • Làm sung sướng, làm vui tươi.
  • Đánh bóng (đồ đồng).
  • Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.
  • Vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người... ).
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho màu sắc tươi sáng hơn.
    (transitive) To make bright or brighter in color.
    We brightened the room with a new coat of paint.
    Chúng tôi làm sáng căn phòng bằng một lớp sơn mới.
  2. (ngoại động) Làm cho nổi bật, nổi bật hơn; để thêm độ bóng hoặc lộng lẫy cho
    (transitive) To make illustrious, or more distinguished; to add luster or splendor to
  3. (nghĩa bóng) Làm cho vui vẻ, dễ chịu hơn; làm sinh động
    (transitive, figuratively) To make more cheerful and pleasant; to enliven
    to brighten one’s prospects
    để làm sáng tỏ triển vọng của một người
  4. (nội động) Trở nên tươi sáng, hay có màu sắc tươi sáng hơn; để làm sáng tỏ
    (intransitive) To grow bright, or more bright in color; to clear up
    The sun starts to brighten around this time of the year.
    Mặt trời bắt đầu sáng vào khoảng thời gian này trong năm.
🎬 Nghe “brighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish