brightest
/ˈbraɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "brightest". Phiên âm /ˈbraɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "brightest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "brightest". Phiên âm /ˈbraɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "brightest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.