broad

/brɔd/
tính từ
  • Rộng.
  • Bao la, mênh mông.
  • Rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng.
  • Rõ, rõ ràng.
  • Thô tục, tục tĩu.
  • Khái quát đại cương, chung, chính.
  • Nặng (giọng nói).
phó từ
  • Rộng, rộng rãi.
  • Hoàn toàn.
  • Nặng (giọng nói).
danh từ
  • Chỗ rộng, phần rộng (của cái gì).
  • , (từ lóng) đàn bà.
  • , (từ lóng) gái đĩ, gái điếm.
🎬 Nghe “broad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish