bronze

/ˈbrɑːnz/
danh từ
  • Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).
  • Đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ... ).
  • Màu đồng thiếc (nâu đỏ).
động từ
  • Làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc.
  • Sạm màu đồng thiếc.
🎬 Nghe “bronze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish