bronze
/ˈbrɑːnz/danh từ
- Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).
- Đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ... ).
- Màu đồng thiếc (nâu đỏ).
động từ
- Làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc.
- Sạm màu đồng thiếc.
Danh từ
- (không đếm được) Hợp kim đồng tự nhiên hoặc nhân tạo, thường kết hợp với thiếc, nhưng cũng có thể với một hoặc nhiều kim loại khác.(uncountable) A naturally occurring or man-made alloy of copper, usually in combination with tin, but also with one or more other metals.
- (đếm được và không đếm được) Màu nâu đỏ, màu đồng.(countable and uncountable) A reddish-brown colour, the colour of bronze.
- (đếm được) Tác phẩm nghệ thuật bằng đồng, đặc biệt là tác phẩm điêu khắc.(countable) A work of art made of bronze, especially a sculpture.
- Huy chương đồng; vị trí thứ ba.A bronze medal; third place.She wanted to win the tournament, but had to settle for the bronze after being beaten in the semi-finals.Cô muốn vô địch giải đấu nhưng phải giành huy chương đồng sau khi bị đánh bại ở bán kết.
Tính từ
- Được làm bằng kim loại đồng.Made of bronze metal.Từ đồng nghĩa:bronzen
- Có màu nâu đỏ.Having a reddish-brown colour.
- (về da) rám nắng; bị sạm đen do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.(of the skin) Tanned; darkened as a result of exposure to the sun.
Động từ
- (Động) Làm đĩa bằng đồng.(transitive) To plate with bronze.My mother bronzed my first pair of baby shoes.Mẹ tôi đã nhuộm đôi giày em bé đầu tiên của tôi bằng màu đồng.
- (thông tục) Làm màu đồng; (của mặt trời) để rám nắng.(transitive) To color bronze; (of the sun) to tan.
- (nội động, của da) Chuyển sang màu đồng hoặc rám nắng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.(intransitive, of the skin) To change to a bronze or tan colour due to exposure to the sun.
- (ngoại động) Làm cứng rắn hoặc vô cảm; đến trơ trẽn.(transitive) To make hard or unfeeling; to brazen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bronze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish