Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bronze
/ˈbrɑːnz/
danh từ
Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).
Đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ... ).
Màu đồng thiếc (nâu đỏ).
động từ
Làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc.
Sạm màu đồng thiếc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing