brother

/ˈbrʌðɚ/
danh từ
  • Anh; em trai.
  • Bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ.
  • thầy dòng cùng môn phái.
  • huynh đệ (anh em) cùng chung một Thầy Tổ.
Danh từ
  1. Con cùng cha mẹ với một người khác.
    Son of the same parents as another person.
  2. Một người nam có ít nhất cha hoặc mẹ chung với một người khác (xem anh em cùng cha khác mẹ, anh kế).
    A male having at least one parent in common with another person (see half-brother, stepbrother).
  3. Một thành viên nam của một cộng đồng tôn giáo, nhà thờ, công đoàn, v.v.
    A male fellow member of a religious community, church, trades union etc.
    You shall not charge interest to your brother—interest on money or food or anything that is lent out at interest.
    Bạn không được tính lãi cho anh em mình—lãi suất tiền bạc, thức ăn hay bất cứ thứ gì cho vay lấy lãi.
  4. (thông tục) Cách xưng hô với đàn ông.
    (informal) A form of address to a man.
    Brother, can you spare a dime?
    Anh ơi, anh có thể dành một xu được không?
Động từ
  1. (thông tục) Coi như anh em.
    (transitive) To treat as a brother.
Thán từ
  1. Bày tỏ sự bức xúc.
    Expressing exasperation.
    We're being forced to work overtime? Oh, brother!
    Chúng tôi bị buộc phải làm thêm giờ? Ôi, anh trai!
🎬 Nghe “brother” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish