Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
brother
/ˈbrʌðɚ/
danh từ
Anh; em trai.
Bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ.
thầy dòng cùng môn phái.
huynh đệ (anh em) cùng chung một Thầy Tổ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing