brown

/ˈbraʊn/
tính từ
  • Nâu.
  • Rám nắng (da).
danh từ
  • Màu nâu.
  • Quần áo nâu.
  • Đồng xu đồng.
động từ
  • Nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu.
  • Rán vàng (thịt, cá); phi.
  • Làm rám nắng.
  • Hoá nâu, hoá sạm.
  • Chín vang (cá rán... ).