brown
/ˈbraʊn/tính từ
- Nâu.
- Rám nắng (da).
danh từ
- Màu nâu.
- Quần áo nâu.
- Đồng xu đồng.
động từ
- Nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu.
- Rán vàng (thịt, cá); phi.
- Làm rám nắng.
- Hoá nâu, hoá sạm.
- Chín vang (cá rán... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish