browse

/ˈbraʊz/
danh từ
  • Cành non, chồi non.
  • Sự gặm (cành non, chồi non).
động từ
  • Cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non).
  • Duyệt, điều hướng.
  • Gặm (cành non, chồi non).
  • Đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách).
🎬 Nghe “browse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish