Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
browse
/ˈbraʊz/
danh từ
Cành non, chồi non.
Sự gặm (cành non, chồi non).
động từ
Cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non).
Duyệt, điều hướng.
Gặm (cành non, chồi non).
Đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing