brush
/ˈbrʌʃ/danh từ
- Bàn chải.
- Sự chải.
- Bút lông (vẽ).
- Đuôi chồn.
- Bụi cây.
- Cành cây bó thành bó.
- Cuộc chạm trán chớp nhoáng.
- Cái chổi.
động từ
- Chải, quét.
- Vẽ lên (giấy, lụa... ).
- Chạm qua, lướt qua (vật gì).
- Chạm nhẹ phải, lướt phải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish