brush

/ˈbrʌʃ/
danh từ
  • Bàn chải.
  • Sự chải.
  • Bút lông (vẽ).
  • Đuôi chồn.
  • Bụi cây.
  • Cành cây bó thành bó.
  • Cuộc chạm trán chớp nhoáng.
  • Cái chổi.
động từ
  • Chải, quét.
  • Vẽ lên (giấy, lụa... ).
  • Chạm qua, lướt qua (vật gì).
  • Chạm nhẹ phải, lướt phải.