brush

/ˈbrʌʃ/
danh từ
  • Bàn chải.
  • Sự chải.
  • Bút lông (vẽ).
  • Đuôi chồn.
  • Bụi cây.
  • Cành cây bó thành bó.
  • Cuộc chạm trán chớp nhoáng.
  • Cái chổi.
động từ
  • Chải, quét.
  • Vẽ lên (giấy, lụa... ).
  • Chạm qua, lướt qua (vật gì).
  • Chạm nhẹ phải, lướt phải.
Danh từ
  1. Một dụng cụ bao gồm nhiều sợi lông ít nhiều linh hoạt hoặc các sợi tóc khác được gắn vào tay cầm, được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào khác nhau bao gồm làm sạch, sơn và sắp xếp tóc.
    An implement consisting of multiple more or less flexible bristles or other filaments attached to a handle, used for any of various purposes including cleaning, painting, and arranging hair.
  2. Hành động chải một cái gì đó.
    The act of brushing something.
    She gave her hair a quick brush.
    Cô chải tóc thật nhanh.
  3. Một mảnh vật liệu dẫn điện, thường là carbon, dùng để duy trì tiếp xúc điện giữa các bộ phận đứng yên và quay của máy.
    A piece of conductive material, usually carbon, serving to maintain electrical contact between the stationary and rotating parts of a machine.
  4. Sự phóng điện của tia lửa điện giống như bàn chải.
    A brush-like electrical discharge of sparks.
    Từ đồng nghĩa:corposant
Động từ
  1. (Động) Làm sạch bằng bàn chải.
    (transitive) To clean with a brush.
    Brush your teeth.
    Đánh răng.
  2. (thông tục) Gỡ rối hoặc sắp xếp bằng bàn chải.
    (transitive) To untangle or arrange with a brush.
    Brush your hair.
    Chải tóc của bạn.
  3. (thông tục) Dùng cọ quét.
    (transitive) To apply with a brush.
    I am brushing the paint onto the walls.
    Tôi đang quét sơn lên tường.
  4. (thông tục) Loại bỏ bằng chuyển động quét.
    (transitive) To remove with a sweeping motion.
    She brushed the flour off my clothes.
    Cô ấy phủi bột mì khỏi quần áo của tôi.
🎬 Nghe “brush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish