bubble
/ˈbʌbəl/danh từ
- Bong bóng, bọt, tăm.
- Điều hão huyền, ảo tưởng.
- Sự sôi sùng sục, sự sủi tăm.
động từ
- Nổi bong bóng, nổi bọt.
- Sôi sùng sục, nổi tăm (nước).
- Đánh lừa, lừa bịp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bubble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish