Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bubble
/ˈbʌbəl/
danh từ
Bong bóng, bọt, tăm.
Điều hão huyền, ảo tưởng.
Sự sôi sùng sục, sự sủi tăm.
động từ
Nổi bong bóng, nổi bọt.
Sôi sùng sục, nổi tăm (nước).
Đánh lừa, lừa bịp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng