bucket

/ˈbʌkət/
danh từ
  • Thùng, xô (để múc nước).
  • Pittông (ống bơm).
  • Gầu (ở guồng nước).
  • Lỗ căm (roi, súng, chân giả... ).
  • Xô.
động từ
  • Bắt (ngựa) chạy quá sức.
  • Chèo (thuyền) vội vàng.
Danh từ
  1. Thùng làm bằng vật liệu cứng, thường có tay cầm, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật dụng nhỏ.
    A container made of rigid material, often with a handle, used to carry liquids or small items.
    I need a bucket to carry the water from the well.
    Tôi cần một cái xô để múc nước từ giếng.
    Từ đồng nghĩa:pail
  2. Số lượng được giữ trong thùng chứa này.
    The amount held in this container.
    The horse drank a whole bucket of water.
    Con ngựa uống cả xô nước.
  3. (không trang trọng, chủ yếu ở số nhiều) Một lượng lớn chất lỏng.
    (informal, chiefly in the plural) A large amount of liquid.
    It rained buckets yesterday.
    Hôm qua trời mưa tầm tã.
  4. (không trang trọng, chủ yếu ở số nhiều) Rất nhiều thứ.
    (informal, chiefly in the plural) A great deal of anything.
    My new suit cost me buckets.
    Bộ đồ mới của tôi tốn rất nhiều tiền.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt vào trong thùng.
    (transitive) To place inside a bucket.
  2. (thông tục) Kéo hoặc nhấc vào, hoặc như thể nhét vào trong xô.
    (transitive) To draw or lift in, or as if in, buckets.
    to bucket water
    để xô nước
  3. (nội động, thân mật) Mưa to.
    (intransitive, informal) To rain heavily.
    It’s really bucketing down out there.
    Nó thực sự đang đổ xô xuống đó.
  4. (nội động từ, thân mật) Đi du lịch rất nhanh.
    (intransitive, informal) To travel very quickly.
    The boat is bucketing along.
    Con thuyền đang lao đi.
🎬 Nghe “bucket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish