bucket
/ˈbʌkət/danh từ
- Thùng, xô (để múc nước).
- Pittông (ống bơm).
- Gầu (ở guồng nước).
- Lỗ căm (roi, súng, chân giả... ).
- Xô.
động từ
- Bắt (ngựa) chạy quá sức.
- Chèo (thuyền) vội vàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bucket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish