bucket
/ˈbʌkət/danh từ
- Thùng, xô (để múc nước).
- Pittông (ống bơm).
- Gầu (ở guồng nước).
- Lỗ căm (roi, súng, chân giả... ).
- Xô.
động từ
- Bắt (ngựa) chạy quá sức.
- Chèo (thuyền) vội vàng.
Danh từ
- Thùng làm bằng vật liệu cứng, thường có tay cầm, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật dụng nhỏ.A container made of rigid material, often with a handle, used to carry liquids or small items.I need a bucket to carry the water from the well.Tôi cần một cái xô để múc nước từ giếng.Từ đồng nghĩa:pail
- Số lượng được giữ trong thùng chứa này.The amount held in this container.The horse drank a whole bucket of water.Con ngựa uống cả xô nước.
- (không trang trọng, chủ yếu ở số nhiều) Một lượng lớn chất lỏng.(informal, chiefly in the plural) A large amount of liquid.It rained buckets yesterday.Hôm qua trời mưa tầm tã.
- (không trang trọng, chủ yếu ở số nhiều) Rất nhiều thứ.(informal, chiefly in the plural) A great deal of anything.My new suit cost me buckets.Bộ đồ mới của tôi tốn rất nhiều tiền.
Động từ
- (thông tục) Đặt vào trong thùng.(transitive) To place inside a bucket.
- (thông tục) Kéo hoặc nhấc vào, hoặc như thể nhét vào trong xô.(transitive) To draw or lift in, or as if in, buckets.to bucket waterđể xô nước
- (nội động, thân mật) Mưa to.(intransitive, informal) To rain heavily.It’s really bucketing down out there.Nó thực sự đang đổ xô xuống đó.
- (nội động từ, thân mật) Đi du lịch rất nhanh.(intransitive, informal) To travel very quickly.The boat is bucketing along.Con thuyền đang lao đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bucket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish