bud

/ˈbʌd/
danh từ
  • Chồi, nụ, lộc.
  • Bông hoa mới hé.
  • Cô gái mới dậy thì.
  • Chồi.
động từ
  • Nảy chồi, ra nụ, ra lộc.
  • Hé nở (hoa).
  • Bắt đầu nảy nở (tài năng... ).
  • Sinh sản bằng lối nảy chồi.
  • Ghép mắt.
🎬 Nghe “bud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish