bud
/ˈbʌd/danh từ
- Chồi, nụ, lộc.
- Bông hoa mới hé.
- Cô gái mới dậy thì.
- Chồi.
động từ
- Nảy chồi, ra nụ, ra lộc.
- Hé nở (hoa).
- Bắt đầu nảy nở (tài năng... ).
- Sinh sản bằng lối nảy chồi.
- Ghép mắt.
Danh từ
- Một chiếc lá hoặc bông hoa mới mọc chưa nở.A newly sprouted leaf or blossom that has not yet unfolded.After a long, cold winter, the trees finally began to produce buds.Sau một mùa đông dài lạnh giá, cây cối cuối cùng cũng bắt đầu ra nụ.Từ đồng nghĩa:budset
- (nghĩa bóng) Cái gì đó đã bắt đầu phát triển.(figuratively) Something that has begun to develop.breast budsnụ vú
- Một cơ thể tròn nhỏ đang trong quá trình tách ra khỏi một sinh vật, có thể phát triển thành một sinh vật mới giống hệt nhau về mặt di truyền.A small rounded body in the process of splitting from an organism, which may grow into a genetically identical new organism.In this slide, you can see a yeast cell forming buds.Trong slide này, bạn có thể thấy tế bào nấm men đang hình thành chồi.
- (thường không đếm được, tiếng lóng) Cần sa mạnh được lấy từ phần ra hoa của cây ("chồi"), hay nói chung là cần sa.(usually uncountable, slang) Potent cannabis taken from the flowering part of the plant (the "bud"), or marijuana generally.
Động từ
- (Nội động) Tạo nụ.(intransitive) To form buds.The trees are finally starting to bud.Cây cối cuối cùng cũng bắt đầu đâm chồi.
- (Nội động) Sinh sản bằng cách tách chồi.(intransitive) To reproduce by splitting off buds.Yeast reproduces by budding.Nấm men sinh sản bằng cách nảy chồi.
- (nội động từ) Bắt đầu phát triển, hoặc phát triển từ một cổ phiếu dưới dạng một nụ hoa, như một cái sừng.(intransitive) To begin to grow, or to issue from a stock in the manner of a bud, as a horn.Seeds of dissent were budding among the recruits.Những hạt giống bất đồng chính kiến đã nảy mầm trong giới tân binh.
- (nội động) Giống như một nụ hoa đối với tuổi trẻ và sự tươi mới, hay sự trưởng thành và hứa hẹn.(intransitive) To be like a bud in respect to youth and freshness, or growth and promise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish