built

/bɪlt/
danh từ
  • Sự xây dựng.
  • Kiểu kiến trúc.
  • Khổ người tầm vóc.
động từ
  • Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
Tính từ
  1. (thân mật) thân hình cân đối, cơ bắp hoặc săn chắc.
    (informal) well-built, muscular or toned.
    Wow! Your new boyfriend's really built.
    Ồ! Bạn trai mới của bạn thực sự đã được xây dựng.
    Từ đồng nghĩa:voluptuous
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hình dạng; xây dựng; dạng cấu trúc.
    (obsolete) Shape; build; form of structure.
    the built of a ship
    việc xây dựng một con tàu
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của build.
    simple past and past participle of build.
    Từ đồng nghĩa:builded
🎬 Nghe “built” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish