bulb
/ˈbʌlb/danh từ
- Củ (hành, tỏi... ); (thực vật học) (thân) hành.
- Hành.
- Bóng đèn.
- Bầu.
- Quả bóp (bơm nước hoa... ).
Danh từ
- Phần ngầm hình củ của cây như hoa tulip, bao gồm một thân ngắn và nhiều lá có vảy thịt, từ đó phần còn lại của cây có thể mọc lại.The bulb-shaped underground portion of a plant such as a tulip, consisting of a shortened stem and many fleshy scale leaves, from which the rest of the plant may be regrown.
- (ghi ngày, giải phẫu thần kinh) Hành tủy.(dated, neuroanatomy) The medulla oblongata.
- Bất kỳ vật thể rắn nào được làm tròn ở một đầu và thuôn nhọn ở đầu kia, có thể được gắn vào một vật thể lớn hơn ở đầu thuôn nhọn.Any solid object rounded at one end and tapering on the other, possibly attached to a larger object at the tapered end.the bulb of the aortabóng đèn của động mạch chủ
- (Hàng hải) Chỗ lồi lên ở phía trước của một số tàu thuyền để giảm nhiễu loạn.(nautical) A bulbous protuberance at the forefoot of certain vessels to reduce turbulence.
Động từ
- (nội động) Có hình bóng đèn; sưng lên.(intransitive) To take the shape of a bulb; to swell.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish