bulk
/bəlk/danh từ
- Khối, đống.
- Trọng tải hàng hoá; hàng hoá.
- Phần lớn hơn, số lớn hơn.
tính từ
- Khối lượng lớn.
động từ
- Thành đống, xếp thành đống.
- Tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...).
Danh từ
- Kích thước, cụ thể là khối lượng.Size, specifically, volume.
- Bất kỳ cơ thể hoặc cấu trúc khổng lồ nào.Any huge body or structure.The obese woman couldn't ease her bulk through the narrow passageway.Người phụ nữ béo phì không thể thả lỏng cơ thể mình qua lối đi hẹp.
- Phần chính của một cái gì đó.The major part of something.
- Chất xơ ăn kiêng.Dietary fibre.
Tính từ
- Có kích thước, khối lượng hoặc khối lượng lớn (của hàng hóa, v.v.).Being large in size, mass, or volume (of goods, etc.).
- Tổng cộng.Total.Bulk fermentationLên men số lượng lớn
Động từ
- (nội động từ) Xuất hiện hoặc có vẻ như ở mức độ lớn hoặc quy mô.(intransitive) To appear or seem to be, as to bulk or extent.
- (nội động) Tăng kích thước; sưng lên hoặc mở rộng.(intransitive) To grow in size; to swell or expand.
- (nội động từ) Tăng khối lượng cơ thể bằng chế độ ăn kiêng, tập thể dục, v.v.(intransitive) To gain body mass by means of diet, exercise, etc.
- (thông tục) Đặt hoặc giữ số lượng lớn.(transitive) To put or hold in bulk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish