Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bulk
/bəlk/
danh từ
Khối, đống.
Trọng tải hàng hoá; hàng hoá.
Phần lớn hơn, số lớn hơn.
tính từ
Khối lượng lớn.
động từ
Thành đống, xếp thành đống.
Tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing