bulk
/bəlk/danh từ
- Khối, đống.
- Trọng tải hàng hoá; hàng hoá.
- Phần lớn hơn, số lớn hơn.
tính từ
- Khối lượng lớn.
động từ
- Thành đống, xếp thành đống.
- Tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish