bulk

/bəlk/
danh từ
  • Khối, đống.
  • Trọng tải hàng hoá; hàng hoá.
  • Phần lớn hơn, số lớn hơn.
tính từ
  • Khối lượng lớn.
động từ
  • Thành đống, xếp thành đống.
  • Tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...).