bulldog
/ˈbʊlˌdɑːg/danh từ
- Chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm).
- Người bền bỉ ngoan cường; người gan lì.
- Viên hiện dịch (giúp việc ông giám thị ở trường đại học Anh).
- Súng lục ổ quay.
- Tẩu (hút thuốc lá).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulldog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish