bunch
/ˈbʌntʃ/danh từ
- Búi, chùm, bó, cụm, buồng.
- Đàn, bầy (thú).
- Bọn, lũ.
động từ
- Thành chùm, thành bó, thành cụm.
- Chụm lại với nhau.
- Làm thành chùm, làm thành bó, bó lại.
- Xếp nếp (quần áo).
- Không giữ được khoảng cách.
Danh từ
- Một nhóm những thứ tương tự nhau, phát triển cùng nhau, hoặc thành một cụm hoặc cụm, thường gắn chặt với nhau.A group of similar things, either growing together, or in a cluster or clump, usually fastened together.a bunch of grapesmột chùm nho
- (đạp xe) Xe đạp; nhóm tay đua chính được thành lập trong một cuộc đua(cycling) The peloton; the main group of riders formed during a race.
- Một nhóm bạn bè thân mật.An informal body of friends.He still hangs out with the same bunch.Anh ấy vẫn đi chơi với cùng một nhóm.
- (Mỹ, không chính thức) Một số lượng đáng kể.(US, informal) A considerable amount.a bunch of troublemột loạt rắc rối
Động từ
- (Động) Tập hợp lại thành một đám.(transitive) To gather into a bunch.
- (Động) Gom vải thành nếp.(transitive) To gather fabric into folds.
- (Nội động) Tạo thành một chùm.(intransitive) To form a bunch.
- (nội động) Tập hợp lại thành từng nếp(intransitive) To be gathered together in folds
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish