Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bunch
/ˈbʌntʃ/
danh từ
Búi, chùm, bó, cụm, buồng.
Đàn, bầy (thú).
Bọn, lũ.
động từ
Thành chùm, thành bó, thành cụm.
Chụm lại với nhau.
Làm thành chùm, làm thành bó, bó lại.
Xếp nếp (quần áo).
Không giữ được khoảng cách.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing