bunch
/ˈbʌntʃ/danh từ
- Búi, chùm, bó, cụm, buồng.
- Đàn, bầy (thú).
- Bọn, lũ.
động từ
- Thành chùm, thành bó, thành cụm.
- Chụm lại với nhau.
- Làm thành chùm, làm thành bó, bó lại.
- Xếp nếp (quần áo).
- Không giữ được khoảng cách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish