Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bunk
/ˈbʌŋk/
danh từ
Giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa).
Sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng.
, (từ lóng) (như) bunkum.
động từ
Đi ngủ.
Xếp chỗ ngủ cho.
Cuốn xéo, biến, chuồn thẳng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing