bunk
/ˈbʌŋk/danh từ
- Giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa).
- Sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng.
- , (từ lóng) (như) bunkum.
động từ
- Đi ngủ.
- Xếp chỗ ngủ cho.
- Cuốn xéo, biến, chuồn thẳng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish