bunk
/ˈbʌŋk/danh từ
- Giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa).
- Sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng.
- , (từ lóng) (như) bunkum.
động từ
- Đi ngủ.
- Xếp chỗ ngủ cho.
- Cuốn xéo, biến, chuồn thẳng.
Danh từ
- Một trong dãy giường hoặc giường được xếp thành từng tầng.One of a series of berths or beds placed in tiers.Jane sleeps in the top bunk, and her little sister Lauren takes the bottom bunk.Jane ngủ ở giường trên và em gái Lauren ngủ ở giường dưới.
- (Hàng hải) Giường tích hợp trên tàu, thường được dựng thành từng tầng chồng lên nhau.(nautical) A built-in bed on board ship, often erected in tiers one above the other.
- (Quân sự) Cũi.(military) A cot.
- (thông tục) Giường trong nhà tù, nơi làm việc hoặc địa điểm tương tự.(informal) A bed in a prison, worksite or similar location.
Động từ
- Để chiếm một chiếc giường tầng.To occupy a bunk.Due to bed shortages, Jeff and Paul had to bunk together.Vì thiếu giường nên Jeff và Paul phải ngủ chung giường.
- Để cung cấp một chiếc giường tầng.To provide a bunk.
- (Anh, Ấn Độ, lóng) Không đi học hoặc đi làm mà không được phép; trốn học (thường là 'đi ngủ').(British, India, slang) To fail to attend school or work without permission; to play truant (usually 'to bunk off').The naughty boys decided to bunk school and visit the comic shop.Những cậu bé nghịch ngợm quyết định trốn học và ghé thăm cửa hàng truyện tranh.
- (Anh, ngày tháng, tiếng lóng) Đuổi học khỏi trường.(UK, dated, slang) To expel from a school.
Tính từ
- (từ lóng) Bị lỗi, hỏng, hoạt động không ổn định.(slang) Defective, broken, not functioning properly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish