buoy

/ˈbuːwi/
danh từ
  • Phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy).
  • Chỗ nương tựa.
động từ
  • Đặt phao, thả phao.
  • giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên.
  • giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn.
🎬 Nghe “buoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish