buoy

/ˈbuːwi/
danh từ
  • Phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy).
  • Chỗ nương tựa.
động từ
  • Đặt phao, thả phao.
  • giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên.
  • giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn.
Danh từ
  1. (hàng hải) Phao thả neo trong nước để đánh dấu vị trí, cảnh báo nguy hiểm, chỉ dẫn luồng hàng hải hoặc cho các mục đích khác
    (nautical) A float moored in water to mark a location, warn of danger, indicate a navigational channel or for other purposes
  2. (ngôn ngữ học, ngôn ngữ ký hiệu) Một dấu hiệu trong đó tay không thuận được giữ ở tư thế cố định như một điểm mốc để liên kết ý nghĩa với tay thuận.
    (linguistics, sign language) A sign where the non-dominant hand is held in a stationary configuration as a landmark for meaning associations with the dominant hand.
    list buoy
    danh sách phao
Động từ
  1. (thông tục) Giữ nổi hoặc ở trên cao; sử dụng với lên.
    (transitive) To keep afloat or aloft; used with up.
  2. (chuyển tiếp) Để hỗ trợ hoặc duy trì ở mức cao.
    (transitive) To support or maintain at a high level.
  3. (Động) Đánh dấu bằng phao.
    (transitive) To mark with a buoy.
    to buoy an anchor; to buoy or buoy off a channel
    thả neo; phao hoặc phao ra khỏi kênh
  4. Để duy trì hoặc nâng cao sự nhiệt tình hoặc tự tin; để vực dậy tinh thần.
    To maintain or enhance enthusiasm or confidence; to lift the spirits of.
    Buoyed by the huge success, they announced two other projects.
    Phấn khởi trước thành công vang dội, họ đã công bố hai dự án khác.

Chưa có góp ý cho “buoy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “buoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish