buoy
/ˈbuːwi/danh từ
- Phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy).
- Chỗ nương tựa.
động từ
- Đặt phao, thả phao.
- giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên.
- giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn.
Danh từ
- (hàng hải) Phao thả neo trong nước để đánh dấu vị trí, cảnh báo nguy hiểm, chỉ dẫn luồng hàng hải hoặc cho các mục đích khác(nautical) A float moored in water to mark a location, warn of danger, indicate a navigational channel or for other purposes
- (ngôn ngữ học, ngôn ngữ ký hiệu) Một dấu hiệu trong đó tay không thuận được giữ ở tư thế cố định như một điểm mốc để liên kết ý nghĩa với tay thuận.(linguistics, sign language) A sign where the non-dominant hand is held in a stationary configuration as a landmark for meaning associations with the dominant hand.list buoydanh sách phao
Động từ
- (thông tục) Giữ nổi hoặc ở trên cao; sử dụng với lên.(transitive) To keep afloat or aloft; used with up.
- (chuyển tiếp) Để hỗ trợ hoặc duy trì ở mức cao.(transitive) To support or maintain at a high level.
- (Động) Đánh dấu bằng phao.(transitive) To mark with a buoy.to buoy an anchor; to buoy or buoy off a channelthả neo; phao hoặc phao ra khỏi kênh
- Để duy trì hoặc nâng cao sự nhiệt tình hoặc tự tin; để vực dậy tinh thần.To maintain or enhance enthusiasm or confidence; to lift the spirits of.Buoyed by the huge success, they announced two other projects.Phấn khởi trước thành công vang dội, họ đã công bố hai dự án khác.
Chưa có góp ý cho “buoy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish