bustle
/ˈbʌsəl/danh từ
- , (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ.
- Bữa tiệc linh đình; bữa chén no say.
- Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.
- Tiếng ồn ào, tiêng om xòm.
động từ
- Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.
- Giục, thúc, giục giã.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish