bustle
/ˈbʌsəl/danh từ
- , (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ.
- Bữa tiệc linh đình; bữa chén no say.
- Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.
- Tiếng ồn ào, tiêng om xòm.
động từ
- Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.
- Giục, thúc, giục giã.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Hoạt động sôi nổi; một sự khuấy động.(countable, uncountable) An excited activity; a stir.the whirl and bustle of a large metropolissự quay cuồng và nhộn nhịp của một đô thị lớn
- (máy tính, đếm được) Vỏ để bảo vệ và che giấu mặt sau của máy tính hoặc máy văn phòng khác.(computing, countable) A cover to protect and hide the back panel of a computer or other office machine.
- (lịch sử, đếm được) Một gọng đeo bên dưới váy phụ nữ, thường chỉ nhô ra từ phía sau, trái ngược với những chiếc vòng tròn hơn trước đó.(historical, countable) A frame worn underneath a woman's skirt, typically only protruding from the rear as opposed to the earlier more circular hoops.
- (Anh, tiếng lóng, lỗi thời, không đếm được) Tiền; tiền mặt.(UK, slang, obsolete, uncountable) Money; cash.
Động từ
- Di chuyển một cách bận rộn và hăng hái với sự cầu kỳ (thường được theo sau bởi about).To move busily and energetically with fussiness (often followed by about).The commuters bustled about inside the train station.Hành khách hối hả bên trong nhà ga.
- Đầy đủ hoặc nhiều (thường theo sau là with); để thể hiện sự dồi dào năng lượng và tích cực (của một vật).To teem or abound (usually followed by with); to exhibit an energetic and active abundance (of a thing).The train station was bustling with commuters.Nhà ga nhộn nhịp người qua lại.
- (Động) Đẩy lui, thúc ép.(transitive) To push around, to importune.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish