busy

/ˈbɪzi/
tính từ
  • Bận rộn, bận; có lắm việc.
  • Náo nhiệt, đông đúc.
  • Đang bận, đang có người dùng (dây nói).
  • Lăng xăng; hay dính vào việc của người khác.
  • Hay gây sự bất hoà.
động từ
  • Giao việc.
  • Động từ phãn thân bận rộn với.
danh từ
  • Cớm, mật thám.
Tính từ
  1. Đông đúc với hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động; có rất nhiều chuyện đang diễn ra.
    Crowded with business or activities; having a great deal going on.
    Be careful crossing that busy street.
    Hãy cẩn thận khi băng qua con phố đông đúc đó.
    Từ đồng nghĩa:heavy
  2. Tham gia hoặc bận tâm đến một hoạt động hoặc một người.
    Engaged with or preoccupied by an activity or person.
    The director cannot see you now: he's busy.
    Giám đốc không thể gặp bạn bây giờ: ông ấy đang bận.
    Từ đồng nghĩa:swamped
  3. Có nhiều việc phải làm; có nhiều việc phải làm.
    Having much work to do; having much to get done.
    Near-synonym: swamped
    Gần đồng nghĩa: đầm lầy
    Từ đồng nghĩa:swamped
  4. Có rất nhiều thứ đang diễn ra; complicated or intricate.
    Having a lot going on; complicated or intricate.
    Flowers, stripes, and checks in the same fabric make for a busy pattern.
    Hoa, sọc và ca-rô trên cùng một loại vải tạo nên họa tiết phức tạp.
    Từ đồng nghĩa:swamped
Danh từ
  1. (tiếng lóng, Anh, Liverpool, xúc phạm) Một sĩ quan cảnh sát.
    (slang, UK, Liverpool, derogatory) A police officer.
Động từ
  1. (ngoại động, thường phản thân) Làm cho ai đó bận rộn hoặc năng động; để chiếm giữ.
    (transitive, usually reflexive) To make somebody busy or active; to occupy.
    On my vacation I'll busy myself with gardening.
    Vào kỳ nghỉ, tôi sẽ bận rộn với việc làm vườn.
🎬 Nghe “busy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish