Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
butter
/ˈbʌtɚ/
danh từ
Bơ.
Lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện.
động từ
Phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào.
Bợ đỡ, nịnh nọt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing