butter

/ˈbʌtɚ/
danh từ
  • Bơ.
  • Lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện.
động từ
  • Phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào.
  • Bợ đỡ, nịnh nọt.
🎬 Nghe “butter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish