button

/ˈbʌtn̩/
danh từ
  • Cái khuy, cái cúc (áo).
  • Cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện... ).
  • Nụ hoa; búp mầm (chưa nở).
  • (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons).
động từ
  • Cái khuy, cái cúc; cài.
  • Đơm khuy, đôm cúc (áo).
  • phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người).
Danh từ
  1. (quần áo) Núm hoặc đĩa được luồn qua vòng hoặc (lỗ khuy), dùng làm dây buộc.
    (clothing) A knob or disc that is passed through a loop or (buttonhole), serving as a fastener.
    April fastened the buttons of her overcoat to keep out the wind.
    April cài nút áo khoác để tránh gió.
  2. Một thiết bị cơ khí được thiết kế để ấn bằng ngón tay nhằm mở hoặc đóng mạch điện hoặc để kích hoạt một cơ cấu.
    A mechanical device designed to be pressed with a finger in order to open or close an electric circuit or to activate a mechanism.
    Pat pushed the button marked "shred" on the blender.
    Pat nhấn nút được đánh dấu "cắt nhỏ" trên máy xay.
  3. (giao diện người dùng đồ họa) Một điều khiển trên màn hình có thể được chọn làm công cụ kích hoạt chức năng đính kèm.
    (graphical user interface) An on-screen control that can be selected as an activator of an attached function.
    Click the button that looks like a house to return to your browser's home page.
    Nhấp vào nút trông giống như một ngôi nhà để quay lại trang chủ trình duyệt của bạn.
  4. (US) Huy hiệu đeo trên quần áo, cố định bằng ghim xuyên qua lớp vải.
    (US) A badge worn on clothes, fixed with a pin through the fabric.
    The politician wore a bright yellow button with the slogan "Vote Smart" emblazoned on it.
    Chính trị gia này đeo một chiếc nút màu vàng sáng có dán khẩu hiệu "Bỏ phiếu thông minh".
Động từ
  1. (Động) Buộc bằng nút.
    (transitive) To fasten with a button.
  2. (nội động) Được buộc chặt bằng một hoặc nhiều nút bấm.
    (intransitive) To be fastened by a button or buttons.
    The coat will not button.
    Chiếc áo khoác sẽ không có nút.
  3. (thân mật) Ngừng nói chuyện.
    (informal) To stop talking.
🎬 Nghe “button” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish