cabbage
/ˈkæbɪʤ/danh từ
- Cải bắp.
- Tiền, xìn, giấy bạc.
- Mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may).
- Bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp.
động từ
- Ăn bớt vải (thợ may).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cabbage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish