Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cabbage
/ˈkæbɪʤ/
danh từ
Cải bắp.
Tiền, xìn, giấy bạc.
Mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may).
Bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp.
động từ
Ăn bớt vải (thợ may).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing