cabinet

/ˈkæbənət/
danh từ
  • Tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý).
  • Vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm).
  • Nội các, chính phủ.
  • Phòng riêng.
🎬 Nghe “cabinet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish