cabinet

/ˈkæbənət/
danh từ
  • Tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý).
  • Vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm).
  • Nội các, chính phủ.
  • Phòng riêng.
Danh từ
  1. Một tủ đựng đồ có thể tách biệt hoặc gắn vào tường.
    A storage closet either separate from, or built into, a wall.
  2. Một cái tủ.
    A cupboard.
  3. Một tủ trưng bày của bảo tàng.
    A museum display case.
  4. (nghĩa bóng) Nguồn của những thứ có giá trị; một nhà kho.
    (figuratively) A source of valuable things; a storehouse.
🎬 Nghe “cabinet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish