cabinet
/ˈkæbənət/danh từ
- Tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý).
- Vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm).
- Nội các, chính phủ.
- Phòng riêng.
Danh từ
- Một tủ đựng đồ có thể tách biệt hoặc gắn vào tường.A storage closet either separate from, or built into, a wall.
- Một cái tủ.A cupboard.
- Một tủ trưng bày của bảo tàng.A museum display case.
- (nghĩa bóng) Nguồn của những thứ có giá trị; một nhà kho.(figuratively) A source of valuable things; a storehouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cabinet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish