cache
/ˈkæʃ/danh từ
- Nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này).
- Lương thực, vật dụng giấu kín.
- Thức ăn dự trữ (của động vật qua đông).
động từ
- Giấu kín, trữ.
Danh từ
- Một kho lưu trữ, được bảo vệ và thường được giấu theo một cách nào đó, những thứ có thể được yêu cầu trong tương lai, sao cho chúng có thể được lấy lại nhanh chóng.A store, protected and often hidden in some way, of things that may be required in the future, such that they can be retrieved rapidly.
- Lỗi chính tả của cachet.Misspelling of cachet.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để đặt vào bộ nhớ đệm.(transitive) To place in a cache.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để lưu trữ dữ liệu trong bộ đệm.(transitive, computing) To store data in a cache.
- (nội động) Để tham gia vào Geocaching.(intransitive) To participate in geocaching.
- (ngoại động) Để ẩn hoặc tìm kiếm geocache.(transitive) To hide or seek a geocache.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish