cad
/ˈkæd/danh từ
- Đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh.
- Người lái xe khách.
- Đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish