cad

/ˈkæd/
danh từ
  • Đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh.
  • Người lái xe khách.
  • Đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng.
Danh từ
  1. Một người thấp kém, tự phụ; một kẻ xấu tính, thô tục, đặc biệt là một kẻ không thể tin cậy được với một quý cô.
    A low-bred, presuming person; a mean, vulgar fellow, especially one that cannot be trusted with a lady.
    Từ đồng nghĩa:villaindograscalbounder
  2. (cổ) Người đứng trước cửa xe buýt để mở, đóng và nhận tiền vé; một người soát vé xe buýt.
    (archaic) A person who stands at the door of an omnibus to open and shut it, and to receive fares; a bus conductor.
    We will back the machine in which we make our daily peregrination from the top of Oxford-street to the city, against any buss on the road, whether it be for the gaudiness of its exterior, the perfect simplicity of its interior, or the native coolness of its cad.
    Chúng tôi sẽ hỗ trợ cỗ máy mà chúng tôi sử dụng để di chuyển hàng ngày từ đầu phố Oxford đến thành phố, chống lại bất kỳ xe buýt nào trên đường, cho dù đó là vì sự hào nhoáng bên ngoài, sự đơn giản hoàn hảo của nội thất hay sự ngầu vốn có của cad của nó.
  3. (Anh, Ireland, lỗi thời, tiếng lóng) Một câu chuyện phiếm về quán trọ.
    (UK, Ireland, obsolete, slang) An idle hanger-on about innyards.
Động từ
  1. (lỗi thời, Cumbria) để lót hoặc nỉ lại với nhau
    (obsolete, Cumbria) to mat or felt together
🎬 Nghe “cad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish