cage

/ˈkeɪʤ/
danh từ
  • Lồng, chuồng, cũi.
  • Trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao.
  • Buồng (thang máy).
  • Bộ khung, bộ sườn (nhà... ).
động từ
  • Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.
  • Giam giữ.
Danh từ
  1. Một chuồng được làm bằng các thanh cách nhau, thường để giữ động vật đồng thời cung cấp thông gió.
    An enclosure made of spaced bars, normally to hold animals while providing some ventilation.
    We keep a bird in a cage.
    Chúng ta nhốt một con chim trong lồng.
  2. Khoang hành khách của thang máy.
    The passenger compartment of a lift.
  3. (khúc côn cầu trên sân hoặc khúc côn cầu trên băng, bóng nước) Bàn thắng.
    (field hockey or ice hockey, water polo) The goal.
  4. Viết tắt của lồng cuộn, một cấu trúc bảo vệ xung quanh khoang hành khách của xe.
    Short for roll cage, a protective structure around the passenger compartment of a vehicle.
Động từ
  1. (thông tục) Nhốt trong lồng; để cho vào và nhốt trong lồng.
    (transitive) To confine in a cage; to put into and keep in a cage.
  2. (thông tục, lóng) Bỏ tù.
    (transitive, slang) To imprison.
    The serial killer was caged for life.
    Kẻ giết người hàng loạt bị nhốt suốt đời.
  3. (nghĩa bóng) Hạn chế sự chuyển động hoặc khả năng sáng tạo của ai đó.
    (transitive, figuratively) To restrict someone's movement or creativity.
  4. (Hàng không) Cố định một chân trời nhân tạo.
    (aviation) To immobilize an artificial horizon.
    To prevent damage to its gimbal mountings during extreme aerobatic maneuvers, the navball should be caged before the start of a display sequence.
    Để tránh làm hỏng giá đỡ gimbal trong quá trình thực hiện các động tác nhào lộn trên không khắc nghiệt, quả cầu điều hướng phải được đặt trong lồng trước khi bắt đầu trình tự hiển thị.

Chưa có góp ý cho “cage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish