cage

/ˈkeɪʤ/
danh từ
  • Lồng, chuồng, cũi.
  • Trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao.
  • Buồng (thang máy).
  • Bộ khung, bộ sườn (nhà... ).
động từ
  • Nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.
  • Giam giữ.
🎬 Nghe “cage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish