Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
calculate
/ˈkælkjəˌleɪt/
động từ
Tính, tính toán.
Tính trước, suy tính, dự tính.
Sắp xếp, sắp đặt (nhằm làm gì); làm cho thích hợp.
Trông nom vào, tin vào, cậy vào, dựa vào.
Cho rằng, tin rằng, tưởng rằng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng