calculation

/ˌkælkjəˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự tính, sự tính toán.
  • Kết quả tính toán.
  • Sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt.
  • Sự trù liệu, sự trù tính, sự tính.
Danh từ
  1. (toán học, không đếm được) Hành động hoặc quá trình tính toán.
    (mathematics, uncountable) The act or process of calculating.
  2. (toán học, đếm được) Kết quả của phép tính.
    (mathematics, countable) The result of calculating.
  3. (đếm được) Tính toán, ước lượng.
    (countable) Reckoning, estimate.
    By my calculation, we should be there by midnight.
    Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ có mặt ở đó trước nửa đêm.
  4. (đếm được) Sự mong đợi dựa trên hoàn cảnh.
    (countable) An expectation based on circumstances.
🎬 Nghe “calculation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish