calculation
/ˌkælkjəˈleɪʃən/danh từ
- Sự tính, sự tính toán.
- Kết quả tính toán.
- Sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt.
- Sự trù liệu, sự trù tính, sự tính.
Danh từ
- (toán học, không đếm được) Hành động hoặc quá trình tính toán.(mathematics, uncountable) The act or process of calculating.
- (toán học, đếm được) Kết quả của phép tính.(mathematics, countable) The result of calculating.
- (đếm được) Tính toán, ước lượng.(countable) Reckoning, estimate.By my calculation, we should be there by midnight.Theo tính toán của tôi, chúng ta sẽ có mặt ở đó trước nửa đêm.
- (đếm được) Sự mong đợi dựa trên hoàn cảnh.(countable) An expectation based on circumstances.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calculation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish