Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
calibration
/ˈkæləˌbreɪt/
danh từ
Sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống... ).
Sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt... ).
Sự hiệu chuẩn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing