calibration
/ˈkæləˌbreɪt/danh từ
- Sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống... ).
- Sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt... ).
- Sự hiệu chuẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calibration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish