Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
calling
/ˈkɔlɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của call
danh từ
Xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng).
Nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề.
Sự gọi.
Sự đến thăm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng