calling

/ˈkɔlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của call
danh từ
  • Xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng).
  • Nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề.
  • Sự gọi.
  • Sự đến thăm.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cuộc gọi
    present participle and gerund of call
Danh từ
  1. Một sự thôi thúc mạnh mẽ (làm một số việc cụ thể trong hoặc trong cuộc sống của một người, ví dụ như đi tu, giúp đỡ người nghèo hoặc trở thành một nghệ sĩ giải trí).
    A strong urge (to do some particular thing with or in one's life, for example to become religious, to help the poor, or to be an entertainer).
    Từ đồng nghĩa:vocation
  2. Một công việc hoặc nghề nghiệp.
    A job or occupation.
    Từ đồng nghĩa:vocation
🎬 Nghe “calling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish