calm
/ˈkɑːm/tính từ
- Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
danh từ
- Sự yên lặng, sự êm ả.
- Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn).
- Thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị).
động từ
- Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).
- Trầm tĩnh lại.
- Dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển).
Tính từ
- (của một người) Bình yên, tĩnh lặng, đặc biệt không giận dữ, lo âu.(of a person) Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.
- (về một địa điểm hoặc tình huống) Không có tiếng ồn và sự xáo trộn.(of a place or situation) Free of noise and disturbance.
- (của nước) có ít hoặc không có sóng trên bề mặt; không gợn sóng.(of water) with few or no waves on the surface; not rippled.
- (về thời tiết) Không có gió hoặc bão.(of weather) Without wind or storm.
Danh từ
- (ở người) Trạng thái yên tĩnh; sự yên bình; không có lo lắng, tức giận, sợ hãi hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ khác.(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- (ở một nơi hoặc tình huống) Trạng thái bình tĩnh; không có tiếng ồn và sự xáo trộn.(in a place or situation) The state of being calm; absence of noise and disturbance.
- (khí tượng học) Không có gió; một khoảng thời gian không có gió.(meteorology) The absence of wind; a period of time without wind.
Động từ
- (Động) Làm yên tĩnh.(transitive) To make calm.to calm a crying babyđể dỗ dành một em bé đang khóc
- (Nội động) Trở nên bình tĩnh.(intransitive) To become calm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish