calm

/ˈkɑːm/
tính từ
  • Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
  • Bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Trơ tráo, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
danh từ
  • Sự yên lặng, sự êm ả.
  • Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản (tâm hồn).
  • Thời kỳ yên ổn (xã hội, chính trị).
động từ
  • Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).
  • Trầm tĩnh lại.
  • Dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển).
Tính từ
  1. (của một người) Bình yên, tĩnh lặng, đặc biệt không giận dữ, lo âu.
    (of a person) Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.
  2. (về một địa điểm hoặc tình huống) Không có tiếng ồn và sự xáo trộn.
    (of a place or situation) Free of noise and disturbance.
  3. (của nước) có ít hoặc không có sóng trên bề mặt; không gợn sóng.
    (of water) with few or no waves on the surface; not rippled.
  4. (về thời tiết) Không có gió hoặc bão.
    (of weather) Without wind or storm.
Danh từ
  1. (ở người) Trạng thái yên tĩnh; sự yên bình; không có lo lắng, tức giận, sợ hãi hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ khác.
    (in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
  2. (ở một nơi hoặc tình huống) Trạng thái bình tĩnh; không có tiếng ồn và sự xáo trộn.
    (in a place or situation) The state of being calm; absence of noise and disturbance.
  3. (khí tượng học) Không có gió; một khoảng thời gian không có gió.
    (meteorology) The absence of wind; a period of time without wind.
Động từ
  1. (Động) Làm yên tĩnh.
    (transitive) To make calm.
    to calm a crying baby
    để dỗ dành một em bé đang khóc
  2. (Nội động) Trở nên bình tĩnh.
    (intransitive) To become calm.
🎬 Nghe “calm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish