camber

/ˈkæmbɚ/
danh từ
  • Sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường... ).
  • Mặt khum, mặt vồng.
  • Cái xà vồng ((cũng) camber beam).
động từ
  • Làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên.
Danh từ
  1. Bề mặt đường, dầm, mái, boong tàu v.v. có độ lồi, cong hoặc cong nhẹ làm cho chất lỏng chảy ra khỏi hai bên.
    A slight convexity, arching or curvature of a surface of a road, beam, roof, ship's deck etc., so that liquids will flow off the sides.
  2. Độ dốc của đường cong được tạo ra nhằm giảm thiểu tác dụng của lực ly tâm.
    The slope of a curved road created to minimize the effect of centrifugal force.
    Từ đồng nghĩa:crossfall
  3. (kiến trúc) Chỗ lõm hướng lên trên ở mặt dưới của dầm, dầm hoặc lanh tô; Ngoài ra, một vòm thẳng hơi lõm lên.
    (architecture) An upward concavity in the underside of a beam, girder, or lintel; also, a slight upward concavity in a straight arch.
  4. (ô tô) Sự thẳng hàng trên trục lăn của các bánh xe của phương tiện giao thông đường bộ, trong đó độ khum dương biểu thị rằng các bánh xe gần nhau hơn ở phía dưới so với phía trên.
    (automotive) The alignment on the roll axis of the wheels of a road vehicle, where positive camber signifies that the wheels are closer together at the bottom than the top.
Động từ
  1. Để cong lên ở giữa.
    To curve upwards in the middle.
  2. Để điều chỉnh độ khum của bánh xe ô tô.
    To adjust the camber of the wheels of a vehicle.
    Because he cambered the tires too much, he had less control on the turns.
    Vì lốp xe bị khum quá nhiều nên anh ấy khó kiểm soát được các khúc cua.
🎬 Nghe “camber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish