Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
camber
/ˈkæmbɚ/
danh từ
Sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường... ).
Mặt khum, mặt vồng.
Cái xà vồng ((cũng) camber beam).
động từ
Làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing