camp
/ˈkæmp/danh từ
- Trại, chỗ cắm trại, hạ trại.
- Chỗ đóng quân, chỗ đóng trại.
- Đời sông quân đội.
- Phe phái.
- Lều nhỏ (trong rừng).
động từ
- Đóng trại, cắm trại, hạ trại.
Danh từ
- Một nơi ngoài trời đóng vai trò là chỗ ở tạm thời trong lều hoặc các công trình kiến trúc đơn giản khác.An outdoor place acting as temporary accommodation in tents or other simple structures.Near-synonyms: campsite, campground, encampmentTừ gần đồng nghĩa: khu cắm trại, nơi cắm trại, nơi cắm trại
- Một sự kiện có tổ chức, thường diễn ra trong lều hoặc chỗ ở tạm thời.An organised event, often taking place in tents or temporary accommodation.I met my best friend last summer at camp. She lives in Albany and plays the clarinet.Tôi đã gặp người bạn thân nhất của tôi vào mùa hè năm ngoái ở trại. Cô ấy sống ở Albany và chơi kèn clarinet.
- Căn cứ của một tập đoàn quân sự, không nhất thiết phải là tạm thời.A base of a military group, not necessarily temporary.Near-synonym: encampmentGần đồng nghĩa: đóng trạiTừ đồng nghĩa:encampment
- Một nơi giam giữ có động cơ chính trị trong điều kiện ngoài trời, thường dẫn đến lao động nô lệ và tử vong.A place of politically motivated confinement in outdoorsy conditions, usually also leading to slave labor and death.Near-synonyms: concentration camp, labor camp, reeducation camp, gulag, stalag, prison campTừ gần đồng nghĩa: trại tập trung, trại lao động, trại cải tạo, gulag, stalag, trại tù
Động từ
- Sống trong lều hoặc chỗ ở tạm thời tương tự.To live in a tent or similar temporary accommodation.We're planning to camp in the field until Sunday.Chúng tôi dự định cắm trại trên cánh đồng cho đến Chủ nhật.
- Để dựng trại.To set up a camp.
- (thông tục) Để có đủ khả năng nghỉ ngơi hoặc chỗ ở.(transitive) To afford rest or lodging for.
- (nội động, thể thao, trò chơi điện tử) Ở một vị trí thuận lợi.(intransitive, sports, video games) To stay in an advantageous location.Some players like to camp next to a power-up's spawning point.Một số người chơi thích cắm trại bên cạnh điểm xuất hiện của vật phẩm tăng sức mạnh.
Tính từ
- Sân khấu; làm những cử chỉ cường điệu.Theatrical; making exaggerated gestures.
- (của một người đàn ông) khoa trương hoặc nữ tính một cách phô trương.(of a man) Ostentatiously flamboyant or effeminate.
- Cố ý vô vị hoặc thô tục; tự nhại lại.Intentionally tasteless or vulgar; self-parodying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish