Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
camp
/ˈkæmp/
danh từ
Trại, chỗ cắm trại, hạ trại.
Chỗ đóng quân, chỗ đóng trại.
Đời sông quân đội.
Phe phái.
Lều nhỏ (trong rừng).
động từ
Đóng trại, cắm trại, hạ trại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing