can

/ˈkæn/
danh từ
  • Bình, bi đông, lon, ca (đựng nước).
  • Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
  • Ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu.
  • Nhà tù, nhà giam.
động từ
  • Đóng hộp (thịt, cá, quả...).
  • Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
  • Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
  • Chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
  • Bỏ tù, bắt giam.
  • Có thể, có khả năng.
  • Có thể, được phép.
  • Có được không?
  • Biết.
🎬 Nghe “can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish