can
/ˈkæn/danh từ
- Bình, bi đông, lon, ca (đựng nước).
- Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
- Ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu.
- Nhà tù, nhà giam.
động từ
- Đóng hộp (thịt, cá, quả...).
- Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
- Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
- Chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
- Bỏ tù, bắt giam.
- Có thể, có khả năng.
- Có thể, được phép.
- Có được không?
- Biết.
Động từ
- (trợ động từ, khiếm khuyết) Biết cách.(auxiliary verb, defective) To know how to.She can speak English, French, and German.Cô ấy có thể nói được tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức.
- (trợ động từ, khiếm khuyết) Có thể.(auxiliary verb, defective) To be able to.Can you remember your fifth birthday?Bạn có thể nhớ sinh nhật lần thứ năm của mình không?Từ đồng nghĩa:be able to
- (động từ phụ trợ phương thức, khiếm khuyết, không trang trọng) May; được phép hoặc cho phép.(modal auxiliary verb, defective, informal) May; to be permitted or enabled to.You can go outside and play when you're finished with your homework.Bạn có thể ra ngoài chơi khi làm xong bài tập ở nhà.Từ đồng nghĩa:may
- (động từ phụ trợ phương thức, khiếm khuyết) Để có khả năng; có thể cho (ai đó hoặc cái gì đó) làm.(modal auxiliary verb, defective) To have the potential to; to be possible for (someone or something) to.Can it be Friday already?Có thể đã là thứ Sáu rồi phải không?
Thán từ
- (Manglish, Singlish) Được rồi, chắc chắn rồi; biểu thị sự chấp thuận hoặc thừa nhận.(Manglish, Singlish) OK, sure; indicates approval or acknowledgment.
- (Manglish, Singlish, với cao độ giảm dần hoặc tăng giảm) Dùng để thể hiện sự trấn an.(Manglish, Singlish, with falling or rising-falling pitch) Used to convey reassurance.
particle
- (Manglish, Singlish, thẩm vấn) OK(?); được sử dụng ở cuối câu hỏi khi tìm kiếm sự chấp thuận hoặc thừa nhận.(Manglish, Singlish, interrogative) OK(?); used at the end of a question when seeking approval or acknowledgment.I cut this wire, can?Tôi cắt dây này được không?
Danh từ
- Một thùng chứa hoặc bình chứa, đặc biệt là chất lỏng, thường được làm bằng kim loại.A container or vessel, especially for liquids, usually made of metal.I keep a can of fuel for emergencies.Tôi giữ một can nhiên liệu cho trường hợp khẩn cấp.
- Thùng dùng để đựng và phân phối nước cho cây trồng (bình tưới nước).A container used to carry and dispense water for plants (a watering can).
- (cổ) Cái bô.(archaic) A chamber pot.
- (trẻ con hay thô tục, tiếng lóng, Canada, Mỹ) Mông.(childish or vulgar, slang, Canada, US) Buttocks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish